Máy tính thế chấp
Ước tính khoản trả góp hàng tháng và toàn bộ chi phí sinh hoạt — gốc & lãi, thuế bất động sản, bảo hiểm nhà, PMI, phí quản lý và các chi phí định kỳ khác.
Kết quả của bạn
-
| Result | What it means? |
|---|---|
| < $800 / mo | Thoải mái Khoản trả góp gốc và lãi hàng tháng nằm gọn trong ngân sách nhà ở thông thường. |
| $800 – $1,500 / mo | Vừa phải Khoản trả góp hàng tháng tương đương mức trung vị chi phí nhà ở ở nhiều thị trường. |
| $1,500 – $2,500 / mo | Căng Khoản trả góp hàng tháng cao — người cho vay có thể lưu ý tỷ lệ nợ trên thu nhập. |
| > $2,500 / mo | Không khả thi Khoản trả góp hàng tháng vượt các ngưỡng khả năng chi trả thông thường. |
| — | Ngoài phạm vi Nhập giá trị phía trên để xem khoản trả góp hàng tháng và cách diễn giải. |
Công thức thế chấp
M = L · r(1+r)ⁿ ⁄ ((1+r)ⁿ − 1)
Công thức chuẩn cho khoản vay niên kim lãi suất cố định. M = trả góp hàng tháng, L = số tiền vay, r = lãi suất hàng tháng, n = số kỳ trả hàng tháng.
- Với khoản vay lãi suất cố định, tổng số tiền hàng tháng không đổi; tỷ lệ gốc và lãi thay đổi theo thời gian.
- Thuế và bảo hiểm có thể thay đổi hàng năm — bảng trên giả định giá trị hiện tại của bạn không đổi trong suốt thời hạn.
- PMI thường tự động kết thúc khi tỷ lệ vốn chủ sở hữu đạt khoảng 22%, hoặc có thể yêu cầu gỡ bỏ ở mức ~20%.
Máy tính này cung cấp một ước tính cho mục đích lập kế hoạch và không phải là đề nghị cho vay. Lãi suất, thuế, bảo hiểm và PMI thực tế phụ thuộc vào người cho vay, khu vực, hồ sơ tín dụng và khoản trả trước.