Máy tính thuê mua

Ước tính tiền thuê hàng tháng và xem phân tích đầy đủ — phần khấu hao, chi phí tài chính, giá trị còn lại và tổng chi phí trong toàn bộ thời hạn thuê.

Kết quả của bạn

-

ResultWhat it means?
< $200 / mo
Tiết kiệm
Tiền thuê hàng tháng thấp — điển hình cho xe phân khúc đầu vào hoặc thời hạn ngắn với giá trị còn lại cao.
$200 – $500 / mo
Trung bình
Tiền thuê phân khúc trung bình điển hình — phổ biến với xe compact và sedan trong 36 tháng.
$500 – $900 / mo
Cao cấp
Tiền thuê nâng cao — điển hình cho phiên bản cao cấp hoặc giá trị còn lại thấp.
> $900 / mo
Sang trọng
Tiền thuê hàng tháng cao — điển hình cho xe sang hoặc thể thao, giá trị còn lại thấp hoặc tài chính quá mức.
—
Không có dữ liệu
Nhập giá trị ở trên để xem tiền thuê hàng tháng và cách diễn giải.

Công thức tiền thuê

M = (N − R) ⁄ n + (N + R) · MF

Tiền thuê hàng tháng M là tổng của phần khấu hao và chi phí tài chính. N = giá vốn hóa ròng, R = giá trị còn lại, n = thời hạn theo tháng, MF = money factor (lãi suất năm ÷ 2400).

Máy tính này cung cấp ước tính lập kế hoạch và không phải chào thuê. Tiền thuê, giá trị còn lại, money factor và phí thực tế phụ thuộc vào bên cho thuê, xe, giới hạn km, hồ sơ tín dụng và thuế vùng miền.

Same category