Máy tính vay cá nhân
Ước tính khoản trả hàng tháng, tổng số tiền trả, tổng lãi và ngày lịch hoàn tất của khoản vay cá nhân lãi suất cố định — nhập số tiền vay, lãi suất, kỳ hạn và tháng bắt đầu.
Kết quả của bạn
-
| Result | What it means? |
|---|---|
| < 10% | Chi phí tối thiểuTổng lãi nhỏ hơn 10% vốn gốc — khoản vay rẻ. |
| 10% – 30% | Chi phí vừa phảiTổng lãi từ 10% đến 30% vốn gốc — thông thường. |
| 30% – 60% | Chi phí caoTổng lãi từ 30% đến 60% vốn gốc — cần xem xét kỹ. |
| 60% – 100% | Chi phí rất caoTổng lãi từ 60% đến 100% vốn gốc — đắt. |
| > 100% | Chi phí cực caoTổng lãi vượt quá 100% vốn gốc — hãy tìm ưu đãi tốt hơn. |
| — | Không xác địnhKhông đủ dữ liệu để phân loại khoản vay. |
Công thức vay
M=P · r(1+r)ⁿ ⁄ ((1+r)ⁿ − 1)
Công thức niên kim chuẩn: khoản trả hàng tháng M từ vốn gốc P, lãi suất tháng r và số kỳ trả n. Tháng hoàn tất bằng tháng bắt đầu cộng n tháng.
- M = P · r(1+r)ⁿ ⁄ ((1+r)ⁿ − 1) — khoản trả hàng tháng không đổi trong toàn bộ kỳ hạn.
- Tháng hoàn tất = tháng bắt đầu + n tháng (việc chuyển năm được tự động áp dụng).
- Với lãi suất 0%, công thức đơn giản thành: M = P ⁄ n.