Máy tính APR
Tính Lãi suất phần trăm hàng năm (APR) của một khoản vay trả góp — nhập số tiền vay, kỳ hạn, lãi suất danh nghĩa mà người cho vay niêm yết và mọi phí ban đầu để thấy chi phí vay thực sự.
Kết quả của bạn
-
| Result | What it means? |
|---|---|
| < 5% | Xuất sắcAPR dưới 5% — nằm trong nhóm vay tiêu dùng rẻ nhất trên thị trường. |
| 5% – 10% | TốtAPR từ 5% đến 10% — lãi suất cạnh tranh cho hầu hết hồ sơ tín dụng. |
| 10% – 18% | Trung bìnhAPR từ 10% đến 18% — điển hình cho nhiều khoản vay tiêu dùng và thẻ tín dụng. |
| 18% – 30% | CaoAPR từ 18% đến 30% — phổ biến với các khoản vay subprime hoặc ngắn hạn. |
| 30% – 50% | Rất caoAPR từ 30% đến 50% — đắt; hãy xem xét kỹ các lựa chọn thay thế. |
| > 50% | Cực đoanAPR vượt 50% — có thể là sản phẩm payday hoặc cho vay cắt cổ; nếu có thể hãy tránh. |
| — | Không rõNhập các tham số khoản vay ở trên để tính APR. |
Phương trình APR
APR=i · 12 where P − F = M · [1 − (1+i)⁻ⁿ] ⁄ i
APR là lãi suất theo kỳ i quy đổi năm, làm cân bằng số tiền giải ngân ròng (vốn gốc trừ phí) với dòng khoản trả hàng tháng đã chiết khấu. APR danh nghĩa = i × 12; APR hiệu dụng (EAR) = (1 + i)¹² − 1.
- (P − F) = M · [1 − (1+i)⁻ⁿ] ⁄ i — giá trị hiện tại của dòng khoản trả theo lãi suất i bằng số tiền ròng mà người vay thực sự nhận được.
- Để giải phương trình theo i dùng phương pháp Newton — Raphson, khởi tạo bằng lãi suất danh nghĩa. Hội tụ thường đạt sau 5–8 vòng lặp.
- APR danh nghĩa (quy ước Reg Z) là con số chính trong công bố khoản vay tại Hoa Kỳ; EAR giúp so sánh hiệu ứng lãi kép giữa các đề nghị có tần suất thanh toán khác nhau.