Máy tính khoản trả góp
Tìm phần còn thiếu của một khoản vay niên kim lãi suất cố định — chọn xem thời hạn là cố định (chúng tôi tính khoản trả góp hàng tháng) hay khoản trả góp hàng tháng là cố định (chúng tôi tính thời hạn).
Kết quả của bạn
-
| Result | What it means? |
|---|---|
| short | Thoải máiKết quả nằm gọn trong các tham số vay thông thường. |
| medium | Vừa phảiKết quả tương đương với các thời hạn hoặc khoản trả thông thường. |
| stretched | CăngKết quả tiệm cận ngưỡng khả năng chi trả thông thường — hãy xem lại tham số. |
| long | DàiKhoản vay kéo dài theo quỹ đạo dài — tổng lãi sẽ đáng kể. |
| — | Không khả thiVới các giá trị này khoản vay không thể hoàn trả — khoản trả quá thấp để bù lãi. |
Công thức khoản vay
P=M · ((1+r)ⁿ − 1) ⁄ (r · (1+r)ⁿ)
Quan hệ niên kim chuẩn giữa gốc P, khoản trả hàng tháng M, lãi suất hàng tháng r và số kỳ trả n. Giải được theo cả hai chiều tùy giá trị đã biết.
- Thời hạn cố định → M = P · r(1+r)ⁿ ⁄ ((1+r)ⁿ − 1).
- Trả góp cố định → n = −log(1 − P·r ⁄ M) ⁄ log(1 + r).
- Khi lãi suất 0% công thức đơn giản thành: M = P ⁄ n và n = P ⁄ M.