Máy tính sai số phần trăm
Tính sai số phần trăm giữa một giá trị quan sát (đo được) và một giá trị thực (chấp nhận được). Hữu ích cho báo cáo phòng thí nghiệm, kiểm tra độ chính xác của phép đo và so sánh dự báo với thực tế.
Kết quả của bạn
-
| Result | What it means? |
|---|---|
| < 1% | Xuất sắcSai số dưới 1% cho thấy độ chính xác đo lường rất cao. |
| 1 – 5% | TốtSai số từ 1% đến 5% là điển hình cho nhiều phép đo khoa học. |
| 5 – 10% | Chấp nhận đượcSai số từ 5% đến 10% là hợp lý cho các ước tính gần đúng và đo đạc hiện trường. |
| 10 – 25% | KémSai số từ 10% đến 25% cho thấy sự khác biệt đáng chú ý đáng để điều tra. |
| ≥ 25% | Rất kémSai số từ 25% trở lên cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa giá trị quan sát và giá trị thực. |
| — | Không có kết quảĐầu vào nằm ngoài phạm vi hoặc giá trị thực bằng không. |
Công thức sai số phần trăm
Percent Error=|observed − true||true|
Sai số phần trăm là hiệu tuyệt đối giữa giá trị quan sát và giá trị thực, chia cho giá trị tuyệt đối của giá trị thực, biểu thị bằng phần trăm.
- Giá trị tuyệt đối được sử dụng ở tử số và mẫu số, vì vậy kết quả luôn không âm bất kể dấu của hiệu.
- Sai số phần trăm tỉ lệ với giá trị thực — các giá trị thực nhỏ có thể tạo ra sai số tương đối lớn ngay cả khi hiệu tuyệt đối nhỏ.